IT Home
85

Sản phẩm

Intel hé lộ chip Wildcat Lake: AI đạt 40 TOPS, tích hợp đóng gói đa chip UCIe

(giờ Việt Nam)

Tóm tắt AI

Intel công bố dòng chip Wildcat Lake cho PC phổ thông với hiệu năng AI lên tới 40 TOPS, gấp 2,7 lần thế hệ trước, đồng thời cải thiện đáng kể hiệu suất làm việc và tiết kiệm 64% điện năng.

Bản dịch AI

Theo tin từ IT ngày 25 tháng 8, trang tin công nghệ Wccftech đã đăng tải bài viết vào hôm qua (24 tháng 8), cho biết Intel đã tiết lộ các thông tin chi tiết về dòng vi xử lý Wildcat Lake (Core Series 3).

A presentation slide titled 'Intel® Core™ Series 3' highlights cost reduction strategies and excellent value features, such as 'Foveros to MCP' and 'Latest IP Technology,' with a central image of the

Về định vị, Intel Wildcat Lake chủ yếu hướng tới phân khúc PC phổ thông, kế thừa kiến trúc cơ bản của Panther Lake, đồng thời giảm chi phí nền tảng thông qua việc tối ưu hóa đóng gói, diện tích Die, cấu hình I/O và thiết kế bo mạch chủ.

A presentation slide for 'Intel Core Series 3' at Hot Chips 2026 highlights key features like 'Built to maximize value,' 'SoC Construction Trade-offs,' and 'Right Sized Compute.'

Về hiệu năng, Wildcat Lake cung cấp sức mạnh tính toán AI nền tảng tối đa 40 TOPS, cao gấp 2,7 lần so với Raptor Lake U Refresh (Core 100 series); hiệu năng sáng tạo và năng suất tăng tối đa 2,1 lần, trong khi mức tiêu thụ điện năng của bộ vi xử lý giảm 64%.

An overview slide titled Intel Core Series 3 highlights features like Up to 2.7X faster AI performance and Up to 2.1X faster creation and productivity, emphasizing hybrid AI-ready architecture, modern

Về giải pháp đóng gói, để giảm chi phí và tổn thất năng suất, Intel không tiếp tục sử dụng giải pháp Foveros của Panther Lake (Core Ultra Series 3) trên Wildcat Lake, mà chuyển sang sử dụng giải pháp đóng gói đa chip hữu cơ (Multi-Chip Package - MCP) và UCIe (Universal Chiplet Interconnect Express).

The Intel slide presents packaging details of the Intel Core Ultra's Foveros technology, highlighting chiplet connectivity using a passive base die and cost benefits from eliminating the base die.

Trong đó, đóng gói đa chip hữu cơ là một công nghệ đóng gói tiên tiến, cho phép xếp chồng theo chiều dọc hoặc sắp xếp theo chiều ngang nhiều Die có chức năng khác nhau trên cùng một đế nền hữu cơ (Organic Substrate).

Còn UCIe là một tiêu chuẩn kết nối Chiplet mở trong ngành công nghiệp bán dẫn, định nghĩa các tiêu chuẩn giao tiếp giữa các chip khác nhau bên trong cùng một gói (On-Package). Mục tiêu là phá vỡ các rào cản trước đây, cho phép các chip từ những nhà sản xuất khác nhau, sử dụng các tiến trình wafer khác nhau có thể lắp ráp và phối hợp làm việc liền mạch như những mảnh ghép Lego.

Die tính toán của Intel Wildcat Lake sử dụng tiến trình 18A, trong khi Die I/O sử dụng tiến trình N6 của TSMC. 18A hỗ trợ kết nối UCIe cho giải pháp hai Die.

A presentation slide titled 'Process Selection' compares Intel i3, Intel 18A, and TSMC N6 across categories including 'Hardened CPUs?' and 'Platform IOs Available?' with specific details noted under e

Thay đổi này cũng đi kèm với cái giá phải trả. Khoảng cách giữa các điểm tiếp xúc (bump pitch) của UCIe là 110 micron, trong khi Foveros là 36 micron. Khoảng cách lớn hơn đòi hỏi tốc độ GT/s cao hơn và mở rộng khu vực I/O cùng bộ điều khiển, khiến diện tích giao diện giữa các Die UCIe trên Wildcat Lake lớn hơn 70% so với giải pháp Foveros.

So với Panther Lake, diện tích Die tính toán của Wildcat Lake giảm 38%. Các thay đổi cụ thể bao gồm:

Nhân đồ họa Xe tối đa 2 nhân (Panther Lake là 4 nhân); giữ lại XMX cho AI, loại bỏ tính năng dò tia (Ray Tracing).

NPU giảm xuống tối đa 1 nhân, sức mạnh tính toán NPU đạt 17 TOPS, tổng sức mạnh tính toán nền tảng là 40 TOPS; trong khi nền tảng Panther Lake đạt 53 TOPS với 3 nhân NPU.

P-Core giảm xuống tối đa 2 nhân (Panther Lake là 4 nhân); giữ nguyên hiệu năng đơn luồng, bộ nhớ đệm cấp cuối (LLC) giảm từ 12MB xuống 6MB.

Loại bỏ IPU (bộ xử lý hình ảnh) và USB 2 ISP dùng cho camera.

Loại bỏ các tính năng truyền thông chuyên dụng.

Độ rộng băng thông bộ nhớ LP5 giảm từ 128-bit xuống 64-bit, bộ nhớ đệm hệ thống giảm từ 4MB xuống 2MB.

Đường ống hiển thị (Display pipeline) tối đa 3 luồng (Panther Lake là 4 luồng); giữ lại hỗ trợ 4K 60Hz và UHBR20.

IT đính kèm các hình ảnh liên quan như sau:

A presentation slide titled 'Path to Mainstream Success From Intel® Core® Ultra Series 3' highlights strategies for cost reduction, maintaining process nodes, and focusing innovation in UCIe, alongsid
IntelWildcat LakeChip AIPhần cứngUCIe
Đọc bài gốc

Bài viết được AI dịch và tổng hợp tự động từ IT Home. Liên kết bài gốc ở phía trên. Dữ liệu đồng bộ qua API công khai được ghi nguồn tại AI HOT (canonical) ↗. AIHOT.vn luôn dẫn nguồn đầy đủ — nếu bạn thấy điểm cần chỉnh sửa, hãy gửi ý kiến tại trang phản hồi.