elsewhere:
75

Tin ngành

Startup robot xạ trị nội soi Ruishu Medical gọi vốn thành công hàng chục triệu NDT

(giờ Việt Nam)

Tóm tắt AI

Công ty robot xạ trị trong phẫu thuật nội soi Ruishu Medical vừa hoàn tất vòng gọi vốn thiên thần với hàng chục triệu NDT, dẫn đầu bởi Dalton Venture. Nguồn vốn sẽ được dùng để đẩy mạnh thử nghiệm lâm sàng, nâng cấp công nghệ và mở rộng đội ngũ chuyên gia.

Bản dịch AI

Raybeam Medical Raises Tens of Millions in Angel Round Led by Dalton Venture to Advance Laparoscopic Intraoperative Radiation Therapy Robot

Bối cảnh

Gần đây, Raystream Medical (sau đây gọi là "Raystream"), một đơn vị đổi mới trong lĩnh vực robot xạ trị trong phẫu thuật (IORT) nội soi, đã thông báo hoàn thành vòng gọi vốn thiên thần trị giá hàng chục triệu RMB. Vòng gọi vốn này do Dalton Venture dẫn đầu, với sự tham gia đồng đầu tư của Shuimu Tsinghua Alumni Fund, Fortera Capital và HETANG Venture Capital. Số tiền thu được sẽ được sử dụng chủ yếu cho các thử nghiệm trên động vật và lâm sàng, cải tiến công nghệ sản phẩm, mở rộng đội ngũ nòng cốt và phát triển nền tảng công nghệ.

Phẫu thuật ung thư ngày càng trở nên ít xâm lấn hơn: từ phẫu thuật mở sang nội soi ổ bụng và nội soi lồng ngực, và hiện nay là robot phẫu thuật, các bác sĩ đang thực hiện những thủ thuật ngày càng phức tạp thông qua các đường dẫn chỉ rộng từ vài milimet đến vài centimet.

Tuy nhiên, thiết bị xạ trị vẫn chưa bắt kịp xu hướng này. Các thiết bị xạ trị trong phẫu thuật phổ biến hiện nay vẫn được thiết kế cho phẫu thuật mở, với trường bức xạ rộng và kích thước cồng kềnh. Nếu bác sĩ muốn bổ sung liều xạ trong quá trình phẫu thuật xâm lấn tối thiểu, họ phải đối mặt với sự lựa chọn giữa việc "duy trì xâm lấn tối thiểu" và "phải rạch vết mổ lớn hơn".

Liệu xạ trị có thể đi theo "con đường xâm lấn tối thiểu" hay không?

Năm 2026, một startup do các cựu sinh viên Đại học Thanh Hoa thành lập — Raystream — đã đưa ra câu trả lời: nén chùm tia điện tử năng lượng cao vào một ống dẫn mảnh, cho phép nó đi qua kênh nội soi giống như một "tia laser", tiếp cận khối u hoặc diện cắt phẫu thuật để thực hiện chiếu xạ khu trú ngay trong quá trình mổ.

Các nhà đầu tư đã phản ứng nhanh hơn dự kiến. Ngay sau khi thành lập, công ty đã hoàn thành vòng gọi vốn thiên thần trị giá hàng chục triệu RMB, do Dalton Venture dẫn đầu với sự tham gia của Shuimu Tsinghua Alumni Fund, Fortera Capital và HETANG Venture Capital. Đến tháng 7 năm 2026, nguyên mẫu chức năng đầu tiên đã xuất xưởng, đồng thời các thí nghiệm trên động vật cũng được triển khai song song.

Đối với Raystream, đây không phải là câu chuyện về thay thế hàng nhập khẩu. Điều mà họ thực sự hướng tới là tận dụng di sản kỹ thuật và sản xuất từ chương trình "Hai quả bom, một vệ tinh" và các "thiết bị chiến lược quốc gia" để chuyển dịch công nghệ máy gia tốc tiên tiến nhất từ môi trường nghiên cứu và công nghiệp vào phòng mổ.

Thách thức xâm lấn tối thiểu trong xạ trị trong phẫu thuật

Hoàn thành phẫu thuật cắt bỏ khối u không có nghĩa là quá trình điều trị đã kết thúc. Đối với một bộ phận lớn bệnh nhân ung thư, xạ trị sau phẫu thuật vẫn là cần thiết. Tuy nhiên, quy trình truyền thống đòi hỏi phải chờ vết thương lành và kiểm soát tình trạng nhiễm trùng hoặc viêm nhiễm trước khi bắt đầu — thường là khoảng cách vài tuần hoặc lâu hơn.

Thế nhưng, giai đoạn ngay sau phẫu thuật lại chính là lúc mô khối u tại chỗ trải qua những thay đổi lớn.

Do đó, một giá trị then chốt của xạ trị trong phẫu thuật là đẩy sớm một phần liều xạ vào chính vị trí phẫu thuật.

Cụ thể, phương pháp này có thể mang lại nhiều lợi ích lâm sàng: lấp đầy khoảng trống trước khi xạ trị hậu phẫu; cung cấp liều xạ khu trú giúp mục tiêu nhận được liều cao hơn mà không làm tổn hại mô lành; tận dụng cơ hội tiếp xúc duy nhất trong lúc mổ để chiếu xạ trực tiếp vào những vùng khó nhắm mục tiêu chính xác sau phẫu thuật; và sử dụng bức xạ để thay thế cho việc "cắt bỏ rộng", từ đó bảo tồn chức năng cơ quan nhiều nhất có thể.

Tất cả những lợi ích này đều hướng tới cùng một mục tiêu: bệnh nhân hoàn thành cả việc cắt bỏ và một lần xạ trị liều cao, cự ly gần trong cùng một ca mổ, với ít tác dụng phụ hơn và phục hồi nhanh hơn thông qua phương pháp xâm lấn tối thiểu.

Nhưng xạ trị trong phẫu thuật truyền thống có một hạn chế cơ bản: nó chỉ có thể thực hiện trong phẫu thuật mở.

Trong phẫu thuật mở, tổn thương được bộc lộ hoàn toàn và bức xạ có thể tiếp cận trực tiếp từ bên ngoài; một khi vết mổ thu nhỏ lại theo kích thước của trocar nội soi, các thiết bị lớn sẽ gặp khó khăn trong việc truyền bức xạ dọc theo các đường dẫn hẹp đến mục tiêu.

Đội ngũ Raystream mô tả sự thay đổi này một cách sinh động: chùm tia điện tử từ máy gia tốc thông thường giống như một chiếc "đèn pin" với góc phân kỳ rộng; điều mà Raystream hướng tới là làm cho chùm tia điện tử giống như một "con trỏ laser" hơn, truyền năng lượng dọc theo một kênh mảnh để đạt được hiệu quả điều trị chính xác trong khi giảm thiểu bức xạ tán xạ trong phòng mổ.

Đây chính là điểm khởi đầu của sản phẩm.

Biến "Đèn pin" thành "Con trỏ laser"

Chùm tia điện tử rất phù hợp cho xạ trị cự ly gần nhờ các đặc tính liều lượng học của chúng.

So với tia X năng lượng thấp, chùm tia điện tử có thể tạo ra một "vùng bình nguyên" tương đối đồng nhất ở một độ sâu nhất định, với liều lượng giảm nhanh về không sau độ sâu điều trị. Đối với các mục tiêu nông từ vài milimet đến vài centimet, chùm tia điện tử có thể cung cấp liều mục tiêu trong khi tránh gây tổn thương cho các mô sâu hơn.

Tốc độ liều cũng ảnh hưởng trực tiếp đến quy trình phẫu thuật. Giải pháp của Raystream đạt tốc độ liều thông thường từ 10–60 Gy/phút, hoàn thành một ca điều trị trong chưa đầy một phút — giảm đáng kể thời gian chiếm dụng phòng mổ vốn mất hàng chục phút của các thiết bị thông thường.

Nhưng chùm tia điện tử có một nút thắt kỹ thuật tự nhiên: chúng có xu hướng phân kỳ sau khi rời khỏi máy gia tốc. Theo khoảng cách, thứ vốn là một chùm tia tập trung sẽ dần mở rộng cho đến khi không còn có thể đi qua kênh mảnh của nội soi. Đây là lý do tại sao xạ trị trong phẫu thuật bằng chùm tia điện tử trước đây chỉ giới hạn trong phẫu thuật mở hoặc các phương pháp điều trị bề mặt lớn như ung thư da.

Nghiên cứu lâu năm của Đại học Thanh Hoa về dòng tia chất lượng cao và công nghệ gia tốc độ dốc cao giải quyết chính xác loại vấn đề này, với các ứng dụng đã trải rộng từ các cơ sở nghiên cứu, kiểm tra an ninh hải quan đến chụp ảnh phóng xạ công nghiệp. Raystream đã đưa công nghệ này đến mức tối ưu, truyền các chùm tia điện tử có độ chuẩn trực cao qua các ống mảnh để đáp ứng nhu cầu chiếu xạ cự ly gần thông qua đường tiếp cận xâm lấn tối thiểu.

Các thách thức kỹ thuật đã được phân tách một cách hệ thống, từng bước một.

Không chỉ là một máy gia tốc nhỏ hơn

Nếu câu chuyện chỉ đơn thuần là thu nhỏ máy gia tốc, Raystream sẽ không đủ sức thuyết phục. Điều thực sự quyết định liệu nó có thể đi vào thực tiễn lâm sàng hay không là liệu thiết bị có thể tích hợp vào quy trình làm việc hiện có của các bác sĩ phẫu thuật hay không.

Kịch bản mà Raystream nhắm tới là: sau khi cắt bỏ khối u, robot xạ trị trong phẫu thuật nhanh chóng tiếp cận bàn mổ, sử dụng cánh tay robot để hoàn thành việc định vị tự động, hướng máy gia tốc vào kênh nội soi, nhắm mục tiêu vào giường khối u hoặc diện cắt phẫu thuật để thực hiện chiếu xạ hoàn toàn tự động, sau đó rút khỏi khu vực phẫu thuật, trả lại không gian mổ cho bác sĩ.

Nó hoạt động giống như một "trợ lý robot" cho bác sĩ phẫu thuật hơn là một thiết bị phức tạp đòi hỏi các bác sĩ phải tập trung xung quanh và vận hành.

Đây là "định nghĩa sản phẩm" mà đội ngũ liên tục nhấn mạnh. Theo cách hiểu của họ, đổi mới thiết bị y tế không chỉ đơn thuần là "đẩy các thông số lên cao" — thiết bị phải tích hợp vào quy trình làm việc đã thiết lập của bác sĩ với sự ma sát tối thiểu, giảm bớt đào tạo bổ sung và gánh nặng vận hành, rút ngắn thời gian phẫu thuật và cải thiện hiệu suất xoay vòng phòng mổ.

Đối với các bác sĩ, điều này quy về một câu hỏi rất đơn giản: độ chính xác, hiệu quả và sự tiện lợi.

"Các bác sĩ phẫu thuật không chỉ quan tâm liệu bức xạ có thể đến được mục tiêu hay không. Họ còn quan tâm liệu bức xạ có hoạt động như một con dao mổ hay không — cung cấp liều lượng chính xác tại nơi nó hướng tới, với liều lượng giảm nhanh ngoài độ sâu điều trị để giảm thiểu tổn thương cho mô lành xung quanh."

Dựa trên những nhu cầu lâm sàng đó, Raystream đã xây dựng các máy gia tốc siêu nhỏ gọn, dòng tia chất lượng cao, giám sát liều cao trường nhỏ, tương tác người-máy, hợp nhất hình ảnh đa phương thức, hướng dẫn trực quan, điều khiển chuyển động cánh tay robot, lập kế hoạch tự động và AI vật lý thành một hệ thống sản phẩm tích hợp duy nhất ngay từ giai đoạn thiết kế.

Bản vẽ thiết kế robot xạ trị trong phẫu thuật nội soi

Về phần cứng, toàn bộ thiết bị có trọng lượng tương đương một chiếc xe máy, không yêu cầu xây dựng lá chắn bức xạ chuyên dụng cho phòng điều trị và có thể được triển khai trong các phòng mổ lai hoặc thậm chí là phòng mổ tiêu chuẩn. Nó đạt được khả năng định vị chính xác thông qua cánh tay robot, tương thích với các hệ thống nội soi tiêu chuẩn và được lên kế hoạch tích hợp trong tương lai với các hệ thống hình ảnh hiển vi trong phẫu thuật và hệ thống robot nội soi.

Một công nghệ nền tảng, hai lộ trình sản phẩm

Robot xạ trị trong phẫu thuật nội soi chỉ là bước đi đầu tiên của Raystream.

Robot y tếXạ trịGọi vốnCông nghệ y tếRuishu Medical
Đọc bài gốc

Bài viết được AI dịch và tổng hợp tự động từ elsewhere:. Liên kết bài gốc ở phía trên. Dữ liệu đồng bộ qua API công khai được ghi nguồn tại AI HOT (canonical) ↗. AIHOT.vn luôn dẫn nguồn đầy đủ — nếu bạn thấy điểm cần chỉnh sửa, hãy gửi ý kiến tại trang phản hồi.